nhút nhát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cách sợ sệt, thiếu tự tin, ngại ngùng khi tiếp xúc với người khác hoặc trước tình huống mới: "nhút nhát" mô tả trạng thái tâm lý e dè, rụt rè, thường biểu hiện qua hành động, lời nói hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ rất nhút nhát, cứ thấy người lạ là núp sau lưng mẹ.
- Cô ấy có phần nhút nhát nên ít khi phát biểu ý kiến trước đám đông.
- Tính nhút nhát khiến cậu bé bỏ lỡ nhiều cơ hội kết bạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính nhút nhát": dùng như một danh từ để chỉ đặc điểm tính cách.
- Cậu ấy đang cố gắng khắc phục tính nhút nhát của bản thân.
- "nhút nhát quá": nhấn mạnh mức độ cao của sự rụt rè.
- Đừng nhút nhát quá, hãy mạnh dạn lên!
Biến thể và từ gần giống
- Rụt rè (tính từ): có nghĩa gần như tương đương, chỉ sự e ngại, thiếu bạo dạn.
- Cô bé có vẻ rụt rè khi mới đến lớp.
- E dè (tính từ): thể hiện sự thận trọng, ngần ngại vì sợ hãi hoặc lo lắng.
- Anh ta tỏ ra e dè trước quyết định quan trọng.
- Bạo dạn (tính từ): trái nghĩa với "nhút nhát", chỉ sự mạnh mẽ, dám nghĩ dám làm.
- Bạn cần phải bạo dạn hơn trong công việc.
Từ đồng nghĩa
- Sợ sệt: có phần sợ hãi, không dám đối mặt.
- Ngại ngùng: cảm thấy không tự nhiên, e ngại trước người khác.
Các cụm từ liên quan
- Nhút nhát như thỏ đế: thành ngữ so sánh, ví sự nhút nhát giống như con thỏ nhỏ (thỏ đế), rất hay sợ hãi.
- Nó nhút nhát như thỏ đế, chẳng dám đi đâu một mình.
- Có tính sợ sệt: Nhút nhát không dám nói thẳng.